辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trưng bày" (1件)

trưng bày
play
日本語 動展示する
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "trưng bày" (1件)

trưng bày sản phẩm
日本語 名製品展示
マイ単語
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
店で新しい製品展示がある。

format_quote フレーズ検索結果 "trưng bày" (4件)

Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Tác phẩm được trưng bày ở sảnh.
作品がロビーに展示されている。
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
店で新しい製品展示がある。
Nữ trang được trưng bày.
宝飾品が展示されている。